ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nước tăng lực" (1件)
nước tăng lực
日本語
名栄養ドリンク
Anh ấy uống nước tăng lực.
彼は栄養ドリンクを飲む。
類語検索結果 "nước tăng lực" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nước tăng lực" (1件)
Anh ấy uống nước tăng lực.
彼は栄養ドリンクを飲む。
